Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ecclesiastical attire


noun
attire that is appropriate to wear in a church
Syn:
ecclesiastical robe
Hypernyms:
attire, garb, dress


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.